thẹp cau

Học thuật
Thân thiện
thẹp cau

Người bán hàng gói thẹp cau vào một chiếc lá chuối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng cau xép thừa ra khi bổ cau thành miếng: "thẹp cau" phần cau mỏng, nhỏ, thường phần vỏ hoặc phần thịt cau không đều, được tách ra trong quá trình bổ (chẻ) quả cau thành những miếng vuông vức, đẹp mắt để ăn trầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cụ bổ cau rất khéo, hầu như không thẹp cau. ( cụ bổ cau rất khéo, hầu như không miếng cau xép thừa.)
    • Những thẹp cau được vứt vào thùng rác hoặc cho ăn. (Những miếng cau xép thừa được vứt vào thùng rác hoặc cho ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến phong tục ăn trầu cau truyền thống của Việt Nam. "Thẹp cau" thường bị coi phần thừa, không dùng để têm trầu đẹp mắt.
Biến thể từ gần giống
  • Miếng cau: Chỉ chung các miếng cau đã được bổ, có thể bao gồm cả miếng đẹp "thẹp cau".
  • cau: Phần cau đã nhai nhổ ra, khác hoàn toàn với "thẹp cau" phần thừa ngay từ khi bổ.
  • Vỏ cau: Lớp vỏ ngoài của quả cau, có thể một phần của "thẹp cau".
Từ đồng nghĩa
  • Miếng cau vụn: Các mảnh cau nhỏ, không đều.
  • Cau xép: Cách gọi khác miêu tả miếng cau mỏng, nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "thẹp cau". Tuy nhiên, hình ảnh "miếng trầu", "quả cau" thường xuất hiện trong nhiều thành ngữ, ca dao về tình nghĩa vợ chồng, lễ nghi ( dụ: "Miếng trầu đầu câu chuyện"). "Thẹp cau" một phần rất nhỏ trong quy trình chuẩn bị "miếng trầu" đó.
thẹp cau

Người bán hàng gói thẹp cau vào một chiếc lá chuối.

  1. Miếng cau xép thừa ra khi bổ cau thành miếng.